male parent

male parent

A young boy hugs his male parent goodbye before school.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người cha, bố: "male parent" một cách nói trang trọng hoặc kỹ thuật để chỉ người cha, tức là người đàn ông con. Từ này cũng có thể được dùng như một cách xưng hô với cha của mình.
- dụ: His male parent was born in Atlanta. (Người cha của anh ấy sinh ra ở Atlanta.)

dụ sử dụng
  • (Người cha của đứa trẻ đã tham dự cuộc họptrường.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, người cha được xem người chu cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "male parent" trong ngữ cảnh pháp hoặc sinh học: Dùng để phân biệt với "female parent" (mẹ) trong các tài liệu chính thức, như giấy khai sinh hoặc nghiên cứu di truyền.
    • dụ: The DNA test confirmed the identity of the male parent. (Xét nghiệm ADN đã xác nhận danh tính của người cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Father (danh từ): từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "male parent".
    • dụ: He is a devoted father. (Ông ấy một người cha tận tụy.)
  • Dad (danh từ): cách gọi thân mật, gần gũi.
    • dụ: My dad loves fishing. (Bố tôi thích câu .)
Từ đồng nghĩa
  • Father: cha, bố.
  • Paternal parent: cha về mặt sinh học hoặc pháp .
  • Sire: cha (thường dùng cho động vật, đôi khi hài hước cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "male parent", nhưng có thể dùng:
- Take after one's male parent: giống cha.
- dụ: He takes after his male parent in terms of height. (Anh ấy giống cha về chiều cao.)

Thành ngữ liên quan
  • Like father, like son: cha nào con nấy.
    • dụ: He is a great painter, like father, like son. (Anh ấy một họa sĩ giỏi, cha nào con nấy.)

Từ chứa "male parent"